president abraham lincoln

president abraham lincoln

President Abraham Lincoln delivers a speech to a gathered crowd.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Tổng thống thứ 16 của Hoa Kỳ; người đã giữ gìn sự thống nhất của Liên bang trong cuộc Nội chiến Hoa Kỳ giải phóng nô lệ; bị ám sát bởi Booth (1809-1865). Đây một nhân vật lịch sử cụ thể, không phải một từ thông thường, nên thường được viết hoa dùng như một tên riêng.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Abraham Lincoln được nhiều người coi một trong những tổng thống vĩ đại nhất của nước Mỹ.)
  • (Bài diễn văn Gettysburg được Tổng thống Abraham Lincoln đọc vào năm 1863.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "President Abraham Lincoln's legacy": di sản của Tổng thống Abraham Lincoln.

    • President Abraham Lincoln's legacy includes the Emancipation Proclamation. (Di sản của Tổng thống Abraham Lincoln bao gồm Tuyên ngôn Giải phóng Nô lệ.)
  • "the assassination of President Abraham Lincoln": vụ ám sát Tổng thống Abraham Lincoln.

    • The assassination of President Abraham Lincoln shocked the nation. (Vụ ám sát Tổng thống Abraham Lincoln đã gây chấn động cả nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Lincoln (n): tên gọi tắt của Abraham Lincoln, thường dùng để chỉ ông.

    • Lincoln's leadership during the Civil War was crucial. (Sự lãnh đạo của Lincoln trong cuộc Nội chiến rất quan trọng.)
  • Lincolnian (adj): thuộc về Abraham Lincoln.

    • The Lincolnian style of oratory is admired by many. (Phong cách hùng biện của Lincoln được nhiều người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
  • The Great Emancipator: Đấng Giải phóng Vĩ đại (biệt danh của Abraham Lincoln).
  • The 16th President: Tổng thống thứ 16.
Các cụm từ liên quan
  • "to be a Lincoln scholar": một học giả nghiên cứu về Abraham Lincoln.

    • She is a Lincoln scholar who has written several books. ( ấy một học giả về Lincoln, người đã viết nhiều cuốn sách.)
  • "the Lincoln Memorial": Đài tưởng niệm Lincoln.

    • The Lincoln Memorial is a popular tourist attraction in Washington, D.C. (Đài tưởng niệm Lincoln một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng ở Washington, D.C.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be as honest as Abraham Lincoln": trung thực như Abraham Lincoln (ám chỉ sự chính trực nổi tiếng của ông).
    • He is as honest as Abraham Lincoln; you can trust him completely. (Anh ấy trung thực như Abraham Lincoln; bạn có thể hoàn toàn tin tưởng anh ấy.)